學華語Kaori Dict

分手

fēnshǒu

ㄈㄣ ㄕㄡˇ

PHÂN THỦ

HSK 4TOCFL 4
  1. 1.chia tay
  2. 2.chia lìa
  3. 3.chia tay tình cảm

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們分手了。

    tā men fēn shǒu le

    Họ chia tay nhau

  • 2

    我們分手吧。

    wǒmen fēnshǒu ba。

    Chúng ta nên chia tay.

  • 3

    我想和她分手。

    wǒ xiǎng hé tā fēnshǒu。

    Tôi muốn chia tay với cô ấy

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
  • THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

分手 nghĩa là gì? · Kaori Dict