分段
fēnduàn
[ㄈㄣ ㄉㄨㄢˋ]
PHÂN ĐOẠN
TOCFL 7
- 1.chia (cái gì) thành các phần; phân đoạn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 分PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
[ㄈㄣ ㄉㄨㄢˋ]
PHÂN ĐOẠN
