學華語Kaori Dict

分派

fēnpài

ㄈㄣ ㄆㄞˋ

PHÂN PHÁI

TOCFL 6
  1. 1.phân công (nhiệm vụ cho người khác)
  2. 2.phân bổ

例句Câu ví dụ

  • 1

    你的英文成績很好,不會被分派到這一班。

    nǐ de Yīngwén chéngjì hěn hǎo, bùhuì bèi fēnpài dào zhè yī bān。

    Điểm số tiếng Anh của anh rất tốt, sẽ không bị phân vào lớp này.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

分派 nghĩa là gì? · Kaori Dict