分派
fēnpài
[ㄈㄣ ㄆㄞˋ]
PHÂN PHÁI
TOCFL 6
- 1.phân công (nhiệm vụ cho người khác)
- 2.phân bổ

例句Câu ví dụ
- 1
你的英文成績很好,不會被分派到這一班。
nǐ de Yīngwén chéngjì hěn hǎo, bùhuì bèi fēnpài dào zhè yī bān。
Điểm số tiếng Anh của anh rất tốt, sẽ không bị phân vào lớp này.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 分PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.