分流
fēnliú
[ㄈㄣ ㄌㄧㄡˊ]
PHÂN LƯU
- 1.phân ra; chuyển hướng; chia thành dòng riêng biệt (dòng sông, giao thông, v.v.)
- 2.phân luồng (học sinh vào các chương trình khác nhau); điều chuyển (nhân viên dư thừa)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 分PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
- 流LƯU (流) – chảy: Nước (氵) cuốn đứa bé lộn ngược xuôi dòng (㐬) — dòng nước CHẢY xiết, trôi LƯU lạc, lưu truyền.