學華語Kaori Dict

分清

fēnqīng

ㄈㄣ ㄑㄧㄥ

PHÂN THANH

  1. 1.phân biệt (giữa các thứ khác nhau)
  2. 2.làm cho rõ ràng

例句Câu ví dụ

  • 1

    我還沒有分清楚這些學生。

    wǒ hái méiyǒu fēnqīng Chǔ zhèxiē xuésheng。

    Tôi vẫn chưa phân biệt được những học sinh này.

  • 2

    要分清是非是困難的。

    yào fēnqīng shìfēi shì kùnnan de。

    Việc phân biệt đúng sai là khó khăn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
  • THANH (清) – trong: Làn nước (氵 thủy) xanh biếc (青 thanh) nhìn thấu đáy — nước TRONG vắt, THANH khiết.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

分清 nghĩa là gì? · Kaori Dict