分清
fēnqīng
[ㄈㄣ ㄑㄧㄥ]
PHÂN THANH
- 1.phân biệt (giữa các thứ khác nhau)
- 2.làm cho rõ ràng

例句Câu ví dụ
- 1
我還沒有分清楚這些學生。
wǒ hái méiyǒu fēnqīng Chǔ zhèxiē xuésheng。
Tôi vẫn chưa phân biệt được những học sinh này.
- 2
要分清是非是困難的。
yào fēnqīng shìfēi shì kùnnan de。
Việc phân biệt đúng sai là khó khăn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 分PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
- 清THANH (清) – trong: Làn nước (氵 thủy) xanh biếc (青 thanh) nhìn thấu đáy — nước TRONG vắt, THANH khiết.