- 1.phân phát
- 2.phân phối
- 3.phân công (ai đó vào một công việc)

例句Câu ví dụ
- 1
你能幫我給這些人分發節目單嗎?
nǐ néng bāng wǒ gěi zhèxiē rén fēnfā jiémù dān ma?
Anh có thể giúp tôi phát chương trình cho những người này không?
- 2
關老師起身給其餘二人分發報紙,二人看報。
guān lǎoshī qǐshēn gěi qíyú èr rén fēnfā bàozhǐ, èr rén kàn bào。
Thầy Cận đứng lên phát báo cho hai người kia, hai người ấy xem báo
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 分PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
- 發PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!