學華語Kaori Dict

分發

giản thể: 分发

fēn

ㄈㄣ ㄈㄚ

PHÂN PHÁT

TOCFL 7
  1. 1.phân phát
  2. 2.phân phối
  3. 3.phân công (ai đó vào một công việc)

例句Câu ví dụ

  • 1

    你能幫我給這些人分發節目單嗎?

    nǐ néng bāng wǒ gěi zhèxiē rén fēnfā jiémù dān ma?

    Anh có thể giúp tôi phát chương trình cho những người này không?

  • 2

    關老師起身給其餘二人分發報紙,二人看報。

    guān lǎoshī qǐshēn gěi qíyú èr rén fēnfā bàozhǐ, èr rén kàn bào。

    Thầy Cận đứng lên phát báo cho hai người kia, hai người ấy xem báo

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
  • PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

分發 nghĩa là gì? · Kaori Dict