學華語Kaori Dict

分給

giản thể: 分给

fēngěi

ㄈㄣ ㄍㄟˇ

PHÂN CẤP

  1. 1.chia ra (và đưa cho người khác)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他把一百萬美元分給他五個兒子。

    tā bǎ yī bǎiwàn měiyuán fēngěi tā wǔ gèr zǐ。

    Hắn đã chia một triệu đô la cho năm người con của mình

  • 2

    這個人道主義組織正在找志願者在12月份把飯分給無家可歸的人。

    zhège réndàozhǔyì zǔzhī zhèngzài zhǎo zhìyuànzhě zài 1 2 yuèfèn bǎ fàn fēngěi wújiākěguī de rén。

    Tổ chức nhân đạo này đang tìm tình nguyện viên để phân phát cơm cho những người vô gia cư vào tháng 12

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
  • CẤP (給) – cho: Cuộn tơ quý (糹 mịch) trao đúng người hợp (合 hợp) — đưa tận tay, CHO ngay, CẤP phát.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

分給 nghĩa là gì? · Kaori Dict