例句Câu ví dụ
- 1
他把一百萬美元分給他五個兒子。
tā bǎ yī bǎiwàn měiyuán fēngěi tā wǔ gèr zǐ。
Hắn đã chia một triệu đô la cho năm người con của mình
- 2
這個人道主義組織正在找志願者在12月份把飯分給無家可歸的人。
zhège réndàozhǔyì zǔzhī zhèngzài zhǎo zhìyuànzhě zài 1 2 yuèfèn bǎ fàn fēngěi wújiākěguī de rén。
Tổ chức nhân đạo này đang tìm tình nguyện viên để phân phát cơm cho những người vô gia cư vào tháng 12
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 分PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
- 給CẤP (給) – cho: Cuộn tơ quý (糹 mịch) trao đúng người hợp (合 hợp) — đưa tận tay, CHO ngay, CẤP phát.
