學華語Kaori Dict

分解

fēnjiě

ㄈㄣ ㄐㄧㄝˇ

PHÂN GIẢI

HSK 5TOCFL 7V
  1. 1.phân giải
  2. 2.phân hủy
  3. 3.phá vỡ

例句Câu ví dụ

  • 1

    他把問題分解開。

    tā bǎ wèn tí fēn jiě kāi

    Anh ấy đã phân tích vấn đề

  • 2

    蟲子在腐葉中忙碌,分解著自然界的有機物。

    chóngzi zài fǔ Yè zhōng mánglù, fēnjiě zhe zìránjiè de yǒujīwù。

    Côn trùng đang bận rộn trong lá mục, phân hủy chất hữu cơ trong tự nhiên.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
  • GIẢI (解) – tháo gỡ: Cầm dao (刀) tách cái sừng (角) khỏi con trâu (牛) — mổ trâu tháo rời từng phần, GIẢI quyết, giải thích.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

分解 nghĩa là gì? · Kaori Dict