例句Câu ví dụ
- 1
他把問題分解開。
tā bǎ wèn tí fēn jiě kāi
Anh ấy đã phân tích vấn đề
- 2
蟲子在腐葉中忙碌,分解著自然界的有機物。
chóngzi zài fǔ Yè zhōng mánglù, fēnjiě zhe zìránjiè de yǒujīwù。
Côn trùng đang bận rộn trong lá mục, phân hủy chất hữu cơ trong tự nhiên.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 分PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
- 解GIẢI (解) – tháo gỡ: Cầm dao (刀) tách cái sừng (角) khỏi con trâu (牛) — mổ trâu tháo rời từng phần, GIẢI quyết, giải thích.
