分身
fēnshēn
[ㄈㄣ ㄕㄣ]
PHÂN THÂN
TOCFL 7
- 1.(của người có năng lực siêu nhiên) phân thân để xuất hiện ở hai hoặc nhiều nơi cùng lúc
- 2.phiên bản dẫn xuất của ai đó (hoặc điều gì đó) (ví dụ: avatar, đại diện, bản sao, tài khoản ảo)
- 3.dành thời gian cho một nhiệm vụ riêng biệt
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.chặt xác thành từng mảnh
- 5.kéo thân thể ra bốn phía
- 6.sinh nở

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 分PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
- 身THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.