- 1.Phân giới — ranh giới; đường phân chia (giữa vai trò, phạm vi hoặc khái niệm); giới hạn (của lễ phép, bổn phận v.v) / mức độ; phạm vi

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 分PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.