切口
qiēkǒu
[ㄑㄧㄝ ㄎㄡˇ]
TIẾP KHẨU
- 1.vết mổ
- 2.vết cắt
- 3.khe
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.rãnh
- 5.lề trang
- 6.sửa mép (trang sách)
Cách đọc khác:qièkǒu — tiếng lóng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 口KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.