例句Câu ví dụ
- 1
皇家馬德里在上半場處於領先,但切爾西最終贏得了比賽。
HuángjiāMǎdélǐ zài shàngbànchǎng chǔyú lǐngxiān, dàn Qièěrxī zuìzhōng yíngdé le bǐsài。
Trong nửa thời gian đầu, Real Madrid đang dẫn trước nhưng Chelsea cuối cùng đã giành chiến thắng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.
