切平面
qiēpíngmiàn
[ㄑㄧㄝ ㄆㄧㄥˊ ㄇㄧㄢˋ]
TIẾP BÌNH DIỆN
- 1.mặt phẳng tiếp tuyến (với một bề mặt)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 平BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.
- 面DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.