切成
qiēchéng
[ㄑㄧㄝ ㄔㄥˊ]
TIẾP THÀNH

例句Câu ví dụ
- 1
切成小塊。
qiēchéng xiǎo kuài。
Cắt thành những miếng nhỏ
- 2
將肉切成條狀。
jiāng ròu qiēchéng tiáo zhuàng。
Cắt thịt thành sợi.
- 3
把肉切成薄片。
bǎ ròu qiēchéng báopiàn。
Cắt thịt thành những lát mỏng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 成THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!