學華語Kaori Dict

切成

qiēchéng

ㄑㄧㄝ ㄔㄥˊ

TIẾP THÀNH

  1. 1.cắt ra (thành miếng)
  2. 2.xắt
  3. 3.thái
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.lạng
  2. 5.cắt nhỏ

例句Câu ví dụ

  • 1

    切成小塊。

    qiēchéng xiǎo kuài。

    Cắt thành những miếng nhỏ

  • 2

    將肉切成條狀。

    jiāng ròu qiēchéng tiáo zhuàng。

    Cắt thịt thành sợi.

  • 3

    把肉切成薄片。

    bǎ ròu qiēchéng báopiàn。

    Cắt thịt thành những lát mỏng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

切成 nghĩa là gì? · Kaori Dict