學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
切末
切末
qiè
mo
[ㄑㄧㄝˋ ㄇㄛ˙]
THIẾT MẠT
1.
đạo cụ sân khấu
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
週末
zhōumò
cuối tuần
一切
yīqiè
mọi thứ
親切
qīnqiè
thân thiện
切
qiē
cắt; thái; khắc
末
mò
đầu mút
密切
mìqiè
gần gũi
迫切
pòqiè
khẩn cấp; cấp bách
期末
qīmò
cuối kỳ
逐字解
Từng chữ trong từ
切
thiết, tiếp
cắt, thái, lát, khắc
末
mạt
cuối cùng, cuối cùng, kết thúc
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
且末
Qiěmò
Huyện Qiemo hoặc huyện Thả Mạt, Châu tự trị Mông Cổ Bayingolin, Tân Cương 巴音郭楞蒙古自治州[Ba1 yin1 guo1 leng2 Meng3 gu3 Zi4 zhi4 zhou1], Xinjiang
切莫
qièmò
bạn không được
砌末
qièmo
biến thể của 切末[qie4 mo5]
記憶技巧
Mẹo nhớ
末
MẠT (末) – ngọn/cuối: Vạch một nét ngang (一) trên ngọn cây (木) — đánh dấu điểm CUỐI cùng, MẠT là chóp ngọn.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
切末 nghĩa là gì? · Kaori Dict