學華語Kaori Dict

切爾西

giản thể: 切尔西

Qièěr

ㄑㄧㄝˋ ㄦˇ ㄒㄧ

THIẾT NHĨ TÂY

例句Câu ví dụ

  • 1

    皇家馬德里在上半場處於領先,但切爾西最終贏得了比賽。

    HuángjiāMǎdélǐ zài shàngbànchǎng chǔyú lǐngxiān, dàn Qièěrxī zuìzhōng yíngdé le bǐsài。

    Trong nửa thời gian đầu, Real Madrid đang dẫn trước nhưng Chelsea cuối cùng đã giành chiến thắng.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

切爾西 nghĩa là gì? · Kaori Dict