學華語Kaori Dict

切碎

qiēsuì

ㄑㄧㄝ ㄙㄨㄟˋ

TIẾP TOÁI

例句Câu ví dụ

  • 1

    廚師把肉切碎了。

    chúshī bǎ ròu qiēsuì le。

    Chủ bếp đã thái thịt thành miếng nhỏ

  • 2

    加入蜂蜜,檸檬汁,切碎的杏仁和切碎的蘋果。

    jiārù fēngmì, níngméngzhī, qiēsuì de xìngrén hé qiēsuì de píngguǒ。

    Thêm mật ong, nước cốt chanh, hạnh nhân thái nhỏ và táo thái nhỏ

  • 3

    加入蜂蜜、檸檬汁、切碎的杏仁和切碎的蘋果。

    jiārù fēngmì、 níngméngzhī、 qiēsuì de xìngrén hé qiēsuì de píngguǒ。

    Thêm mật ong, nước cốt chanh, hạnh nhân và táo đã thái nhỏ vào

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

切碎 nghĩa là gì? · Kaori Dict