刊
kān
[ㄎㄢ]
SAN
- 1.in
- 2.xuất bản
- 3.ấn phẩm
Xem 4 nghĩa còn lại
- 4.tạp chí
- 5.gọt bằng dao
- 6.khắc
- 7.sửa chữa
Cách đọc khác:kān — biến thể cũ của 刊[kan1]

例句Câu ví dụ
- 1
這份雜誌每個月出刊兩次。
zhè fèn zázhì měigè yuè chū kān liǎng cì。
Tạp chí này phát hành hai lần mỗi tháng