學華語Kaori Dict

刊載

giản thể: 刊载

kānzǎi

ㄎㄢ ㄗㄞˇ

SAN TẢI

TOCFL 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    報紙刊載了“再版工作完成”的廣告。

    bàozhǐ kānzǎi le “ zàibǎn gōngzuò wánchéng ” de guǎnggào。

    Báo chí đã đăng tải quảng cáo về việc 'hoàn thành công tác tái bản'

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

刊载 nghĩa là gì? · Kaori Dict