學華語Kaori Dict

看在

kànzài

ㄎㄢˋ ㄗㄞˋ

KHÁN TẠI

  1. 1.(trong biểu đạt 看在[kan4 zai4] + ... + 的份上[de5 fen4 shang4]) vì lợi ích của ...; xét đến ...

例句Câu ví dụ

  • 1

    別裝傻!你順手牽羊的時候警衛都看在眼裡了。

    bié zhuāngshǎ! nǐ shùnshǒuqiānyáng de shíhou jǐngwèi dōu kànzàiyǎnli le。

    Đừng giả vờ! Khi anh trộm cắp gia súc, bảo vệ đã nhìn thấy rồi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TẠI (在) – ở: Mầm non (才 tài) cắm rễ vào đất (土 thổ) — nó đang Ở TẠI đó, hiện hữu ngay lúc này.
  • KHÁN (看) – nhìn: Bàn tay (手 thủ) che trên con mắt (目 mục) như lưỡi trai — đứng ngóng NHÌN ra xa, khán giả xem trận đấu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

看在 nghĩa là gì? · Kaori Dict