學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
刑偵
刑偵
giản thể:
刑侦
xíng
zhēn
[ㄒㄧㄥˊ ㄓㄣ]
HÌNH TRINH
1.
điều tra hình sự
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
偵察
zhēnchá
điều tra tội phạm
刑法
xíngfǎ
luật hình sự
偵探
zhēntàn
thám tử
死刑
sǐxíng
án tử hình; xử tử hình
刑事
xíngshì
hình sự; thuộc về hình pháp
刑
xíng
hình phạt
無期徒刑
wúqītúxíng
tù chung thân
偵辦
zhēnbàn
điều tra (tội phạm) và truy tố
逐字解
Từng chữ trong từ
刑
hình
phạt, hình phạt
偵
trinh
giám sát, đi thám thính
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
刑侦 nghĩa là gì? · Kaori Dict