學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
劃價
劃價
giản thể:
划价
huà
jià
[ㄏㄨㄚˋ ㄐㄧㄚˋ]
HOA GIÁ
1.
định giá (đơn thuốc)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
價值
jiàzhí
giá trị
價格
jiàgé
giá
價錢
jiàqian
giá cả
評價
píngjià
đánh giá
計劃
jìhuà
kế hoạch
劃
huà
phân định
划
huá
chèo
降價
jiàngjià
giảm giá
逐字解
Từng chữ trong từ
劃
hoạch, vạch
chia, đánh dấu, xác định ranh giới
價
giá, giới
giá, giá trị
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
畫家
huàjiā
họa sĩ
畫架
huàjià
giá vẽ
花甲
huājiǎ
hoàn thành chu kỳ lục thập
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
划价 nghĩa là gì? · Kaori Dict