學華語Kaori Dict

giản thể:

gāng

ㄍㄤ

CƯƠNG

HSK 2Adv
  1. 1.cứng
  2. 2.vững
  3. 3.mạnh
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.vừa
  2. 5.mới
  3. 6.chính xác

例句Câu ví dụ

  • 1

    他剛出門,你打他手機吧。

    tā gāng chū mén nǐ dǎ tā shǒu jī ba

    Anh ấy vừa ra khỏi nhà, gọi điện thoại di động của anh ấy đi

  • 2

    這本書剛出版。

    zhè běn shū gāng chū bǎn

    Cuốn sách này vừa mới xuất bản

  • 3

    這本書剛發行。

    zhè běn shū gāng fā xíng

    Cuốn sách này vừa mới phát hành

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CƯƠNG (剛) – cứng rắn: Lấy dao (刂) chém vào sống núi (岡) — dao mẻ núi không sứt, CỨNG rắn kiên CƯỜNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

刚 nghĩa là gì? · Kaori Dict