
例句Câu ví dụ
- 1
他剛出門,你打他手機吧。
tā gāng chū mén nǐ dǎ tā shǒu jī ba
Anh ấy vừa ra khỏi nhà, gọi điện thoại di động của anh ấy đi
- 2
這本書剛出版。
zhè běn shū gāng chū bǎn
Cuốn sách này vừa mới xuất bản
- 3
這本書剛發行。
zhè běn shū gāng fā xíng
Cuốn sách này vừa mới phát hành
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 剛CƯƠNG (剛) – cứng rắn: Lấy dao (刂) chém vào sống núi (岡) — dao mẻ núi không sứt, CỨNG rắn kiên CƯỜNG.