學華語Kaori Dict

創業

giản thể: 创业

chuàng

ㄔㄨㄤˋ ㄧㄝˋ

SÁNG NGHIỆP

HSK 3TOCFL 5V
  1. 1.bắt đầu sự nghiệp; khởi nghiệp
  2. 2.tinh thần khởi nghiệp

例句Câu ví dụ

  • 1

    他創業成功,成立了自己的公司。

    tā chuàng yè chéng gōng chéng lì le zì jǐ de gōng sī

    Anh ấy khởi nghiệp thành công, thành lập công ty riêng

  • 2

    楊康生有個在外地創業的弟弟叫楊康成。

    Yáng KāngShēng yǒu gě zàiwài de chuàngyè de dìdi jiào Yáng Kāng chéng。

    Yang Kang Sheng có một em trai tên là Yang Kang Cheng đang khởi nghiệp ở nơi khác

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGHIỆP (業) – nghề nghiệp: Giá treo chuông khánh tầng tầng lớp lớp — dựng giá xong mới tấu nhạc: gây dựng sự NGHIỆP, tốt nghiệp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

创业 nghĩa là gì? · Kaori Dict