初始化
chūshǐhuà
[ㄔㄨ ㄕˇ ㄏㄨㄚˋ]
SƠ THUỶ HOÁ
- 1.(tin học) khởi tạo
- 2.khởi tạo ban đầu

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 化HÓA (化) – biến hóa: Người đứng (亻) bên người lộn ngược (匕) — một người biến dạng thành kẻ khác, biến HÓA khôn lường.
- 始THỦY (始) – bắt đầu: Người phụ nữ (女) mang thai (台 thai) — mọi cuộc đời đều BẮT ĐẦU từ đó, khởi THỦY.