初小
chūxiǎo
[ㄔㄨ ㄒㄧㄠˇ]
SƠ TIỂU
- 1.trường tiểu học cấp thấp (viết tắt của 初級小學|初级小学[chu1 ji2 xiao3 xue2])

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.