例句Câu ví dụ
- 1
她是我的初戀。
tā shì wǒ de chūliàn。
Cô ấy là người yêu đầu của tôi
- 2
她是我的初戀女友。
tā shì wǒ de chūliàn nǚyǒu。
Cô ấy là bạn gái đầu tiên của tôi
她是我的初戀。
tā shì wǒ de chūliàn。
Cô ấy là người yêu đầu của tôi
她是我的初戀女友。
tā shì wǒ de chūliàn nǚyǒu。
Cô ấy là bạn gái đầu tiên của tôi