例句Câu ví dụ
- 1
被告被判處了死刑。
bèigào bèi pànchǔ le sǐxíng。
Người bị cáo bị tuyên án tử hình
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 處XỬ (處) – nơi/xử lý: Con hổ (虍) tìm chỗ (処) nằm — chọn NƠI ở, XỬ trí mọi việc tại chỗ.
