- 1.đừng nhắc đến
- 2.không cần khách sáo

例句Câu ví dụ
- 1
別客氣,沒事兒。
biékèqi, méishìr。
Đừng ngại, không sao đâu
- 2
別客氣,我很願意幫助你。
biékèqi, wǒ hěn yuànyì bāngzhù nǐ。
Đừng ngại, tôi rất sẵn lòng giúp anh.
- 3
阿姨,您別客氣,喝杯開水就行。
āyí, nín biékèqi, hē bēi kāishuǐ jiù xíng。
Auntie, anh đừng ngại, chỉ cần uống một ly nước sôi là được
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 別BIỆT (別) – khác; chia tay: Con dao (刂 đao) cắt rời khúc xương (另) — tách hẳn ra: khác BIỆT, rồi từ BIỆT nhau.
- 客KHÁCH (客) – khách: Mỗi người (各 các) từ mỗi ngả tìm về dưới mái nhà (宀 miên) — người phương xa ghé lại là KHÁCH quý.
- 氣KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.