學華語Kaori Dict

別客氣

giản thể: 别客气

biéqi

ㄅㄧㄝˊ ㄎㄜˋ ㄑㄧ˙

BIỆT KHÁCH KHÍ

  1. 1.đừng nhắc đến
  2. 2.không cần khách sáo

例句Câu ví dụ

  • 1

    別客氣,沒事兒。

    biékèqi, méishìr。

    Đừng ngại, không sao đâu

  • 2

    別客氣,我很願意幫助你。

    biékèqi, wǒ hěn yuànyì bāngzhù nǐ。

    Đừng ngại, tôi rất sẵn lòng giúp anh.

  • 3

    阿姨,您別客氣,喝杯開水就行。

    āyí, nín biékèqi, hē bēi kāishuǐ jiù xíng。

    Auntie, anh đừng ngại, chỉ cần uống một ly nước sôi là được

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BIỆT (別) – khác; chia tay: Con dao (刂 đao) cắt rời khúc xương (另) — tách hẳn ra: khác BIỆT, rồi từ BIỆT nhau.
  • KHÁCH (客) – khách: Mỗi người (各 các) từ mỗi ngả tìm về dưới mái nhà (宀 miên) — người phương xa ghé lại là KHÁCH quý.
  • KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

別客氣 nghĩa là gì? · Kaori Dict