- 1.Không khác nhau chút nào [idiom]

例句Câu ví dụ
- 1
如今人們看待科學理論時,依舊懷著和古人面對魔法時,那別無二致的、不加質疑的敬畏。
rújīn rénmen kàndài kēxué lǐlùn shí, yījiù Huái zhe hé gǔrén miànduì mófǎ shí, nà biéwúèrzhì de、 bùjiā zhìyí de jìngwèi。
Ngày nay, khi con người nhìn nhận các lý thuyết khoa học, họ vẫn giữ nguyên thái độ tôn kính không đặt câu hỏi như người xưa trước phép thuật
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 二NHỊ (二) – hai: Hai nét ngang song song như hai chiếc đũa — số HAI, độc nhất vô NHỊ.
- 別BIỆT (別) – khác; chia tay: Con dao (刂 đao) cắt rời khúc xương (另) — tách hẳn ra: khác BIỆT, rồi từ BIỆT nhau.