學華語Kaori Dict

別無二致

giản thể: 别无二致

biéèrzhì

ㄅㄧㄝˊ ㄨˊ ㄦˋ ㄓˋ

BIỆT VÔ NHỊ TRÍ

  1. 1.Không khác nhau chút nào [idiom]

例句Câu ví dụ

  • 1

    如今人們看待科學理論時,依舊懷著和古人面對魔法時,那別無二致的、不加質疑的敬畏。

    rújīn rénmen kàndài kēxué lǐlùn shí, yījiù Huái zhe hé gǔrén miànduì mófǎ shí, nà biéwúèrzhì de、 bùjiā zhìyí de jìngwèi。

    Ngày nay, khi con người nhìn nhận các lý thuyết khoa học, họ vẫn giữ nguyên thái độ tôn kính không đặt câu hỏi như người xưa trước phép thuật

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHỊ (二) – hai: Hai nét ngang song song như hai chiếc đũa — số HAI, độc nhất vô NHỊ.
  • BIỆT (別) – khác; chia tay: Con dao (刂 đao) cắt rời khúc xương (另) — tách hẳn ra: khác BIỆT, rồi từ BIỆT nhau.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

别无二致 nghĩa là gì? · Kaori Dict