- 1.không có lựa chọn nào khác

例句Câu ví dụ
- 1
我們別無選擇。
wǒmen biéwúxuǎnzé。
Chúng ta không có lựa chọn nào khác
- 2
她除了認命別無選擇。
tā chúle rènmìng biéwúxuǎnzé。
Cô ấy ngoài việc chấp nhận số phận thì không còn lựa chọn nào
- 3
我除了坐飛機外別無選擇。
wǒ chúle zuò fēijī wài biéwúxuǎnzé。
Tôi không có lựa chọn nào khác ngoài việc đi máy bay
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 別BIỆT (別) – khác; chia tay: Con dao (刂 đao) cắt rời khúc xương (另) — tách hẳn ra: khác BIỆT, rồi từ BIỆT nhau.
- 選TUYỂN (選) – chọn: Đi (辶) khắp nơi xem hai người quỳ dâng lễ (巽) — chấm ai đây? — TUYỂN chọn, bầu cử.