學華語Kaori Dict

別無選擇

giản thể: 别无选择

biéxuǎn

ㄅㄧㄝˊ ㄨˊ ㄒㄩㄢˇ ㄗㄜˊ

BIỆT VÔ TUYỂN TRẠCH

  1. 1.không có lựa chọn nào khác

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們別無選擇。

    wǒmen biéwúxuǎnzé。

    Chúng ta không có lựa chọn nào khác

  • 2

    她除了認命別無選擇。

    tā chúle rènmìng biéwúxuǎnzé。

    Cô ấy ngoài việc chấp nhận số phận thì không còn lựa chọn nào

  • 3

    我除了坐飛機外別無選擇。

    wǒ chúle zuò fēijī wài biéwúxuǎnzé。

    Tôi không có lựa chọn nào khác ngoài việc đi máy bay

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BIỆT (別) – khác; chia tay: Con dao (刂 đao) cắt rời khúc xương (另) — tách hẳn ra: khác BIỆT, rồi từ BIỆT nhau.
  • TUYỂN (選) – chọn: Đi (辶) khắp nơi xem hai người quỳ dâng lễ (巽) — chấm ai đây? — TUYỂN chọn, bầu cử.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

别无选择 nghĩa là gì? · Kaori Dict