學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
利潤率
利潤率
giản thể:
利润率
lì
rùn
lǜ
[ㄌㄧˋ ㄖㄨㄣˋ ㄌㄩˋ]
LỢI NHUẬN LUẬT
1.
tỷ suất lợi nhuận
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
利用
lìyòng
tận dụng
順利
shùnlì
một cách suôn sẻ; không gặp trở ngại
流利
liúlì
lưu loát
勝利
shènglì
chiến thắng
有利
yǒulì
có lợi; thuận lợi
效率
xiàolǜ
hiệu suất
權利
quánlì
quyền lợi (tức là quyền được hưởng điều gì đó)
利益
lìyì
lợi ích
逐字解
Từng chữ trong từ
利
lợi
lợi ích, ưu điểm, lợi nhuận, công đức
潤
nhuận, nhuần
mềm, ẩm
率
luật, suất, soái, suý, soát
dẫn dắt
記憶技巧
Mẹo nhớ
利
LỢI (利) – lợi, sắc bén: Lưỡi dao (刂 đao) gặt bông lúa (禾 hòa) ngọt xớt — dao SẮC gặt nhanh, thu về món LỢI.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
利潤率 nghĩa là gì? · Kaori Dict