學華語Kaori Dict

別有用心

giản thể: 别有用心

biéyǒuyòngxīn

ㄅㄧㄝˊ ㄧㄡˇ ㄩㄥˋ ㄒㄧㄣ

BIỆT HỮU DỤNG TÂM

  1. 1.có dụng ý khác (thành ngữ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    政治家從來不告訴我們他們的別有用心。

    zhèngzhìjiā cóngláibù gàosu wǒmen tāmen de biéyǒuyòngxīn。

    Nhà chính trị从来不告诉我们他们的别有用心

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BIỆT (別) – khác; chia tay: Con dao (刂 đao) cắt rời khúc xương (另) — tách hẳn ra: khác BIỆT, rồi từ BIỆT nhau.
  • TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
  • DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

别有用心 nghĩa là gì? · Kaori Dict