學華語Kaori Dict

別管

giản thể: 别管

biéguǎn

ㄅㄧㄝˊ ㄍㄨㄢˇ

BIỆT QUẢN

  1. 1.bất kể (ai, cái gì, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    別管他。

    biéguǎn tā。

    Đừng quan tâm

  • 2

    別管我的事。

    biéguǎn wǒ de shì。

    Đừng can thiệp vào việc của tôi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BIỆT (別) – khác; chia tay: Con dao (刂 đao) cắt rời khúc xương (另) — tách hẳn ra: khác BIỆT, rồi từ BIỆT nhau.
  • QUẢN (管) – ống/quản lý: Ống tre (⺮) trong tay vị quan (官) — thổi còi tre điều khiển mọi người, QUẢN lý chặt chẽ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

别管 nghĩa là gì? · Kaori Dict