制服店
zhìfúdiàn
[ㄓˋ ㄈㄨˊ ㄉㄧㄢˋ]
CHẾ PHỤC ĐIẾM
- 1.Chế phục tiệm — (Tw) nơi vui chơi đêm ngày với các nữ phục vụ mặc trang phục chủ đề (ví dụ: y tá, sinh viên, hầu gái v.v.), thường có phong cách phục vụ thân mật hơn cả về mặt tình cảm hoặc thể xác

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 店ĐIẾM (店) – cửa hàng: Dưới mái hiên (广 nghiễm) cắm biển chiếm chỗ (占 chiêm) bày hàng — mở tiệm, khai trương cửa HÀNG, lữ ĐIẾM.
- 服PHỤC (服) – quần áo; phục tùng: Tấm thân (月) người hầu quỳ (卩 tiết) đưa tay (又 hựu) dâng áo — mặc y PHỤC, cúi mình PHỤC tùng.