學華語Kaori Dict

制勝

giản thể: 制胜

zhìshèng

ㄓˋ ㄕㄥˋ

CHẾ THẮNG

  1. 1.giành chiến thắng; chiếm ưu thế; đứng đầu

例句Câu ví dụ

  • 1

    羅納爾多一腳射門,打進制勝一球。

    Luónàěrduō yī jiǎo shèmén, dǎjìn zhìshèng yī qiú。

    Ronaldo sút bóng vào lưới, ghi bàn thắng quyết định

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

制胜 nghĩa là gì? · Kaori Dict