- 1.giành chiến thắng; chiếm ưu thế; đứng đầu

例句Câu ví dụ
- 1
羅納爾多一腳射門,打進制勝一球。
Luónàěrduō yī jiǎo shèmén, dǎjìn zhìshèng yī qiú。
Ronaldo sút bóng vào lưới, ghi bàn thắng quyết định

羅納爾多一腳射門,打進制勝一球。
Luónàěrduō yī jiǎo shèmén, dǎjìn zhìshèng yī qiú。
Ronaldo sút bóng vào lưới, ghi bàn thắng quyết định