學華語Kaori Dict

刺身

shēn

ㄘˋ ㄕㄣ

THÍCH THÂN

例句Câu ví dụ

  • 1

    我喜歡吃刺身。

    wǒ xǐhuan chī cìshēn。

    Tôi thích ăn sashimi

  • 2

    晚餐我會準備刺身。

    wǎncān wǒ huì zhǔnbèi cìshēn。

    Tôi sẽ tự chuẩn bị sushi cho bữa tối.

  • 3

    如何料理黑鯛:做刺身是最好吃的。

    rúhé liàolǐ hēi diāo: zuò cìshēn shì zuìhǎo chīde。

    Cách chế biến cá ngừ đen: Ngon nhất là ăn sống

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

刺身 nghĩa là gì? · Kaori Dict