例句Câu ví dụ
- 1
我喜歡吃刺身。
wǒ xǐhuan chī cìshēn。
Tôi thích ăn sashimi
- 2
晚餐我會準備刺身。
wǎncān wǒ huì zhǔnbèi cìshēn。
Tôi sẽ tự chuẩn bị sushi cho bữa tối.
- 3
如何料理黑鯛:做刺身是最好吃的。
rúhé liàolǐ hēi diāo: zuò cìshēn shì zuìhǎo chīde。
Cách chế biến cá ngừ đen: Ngon nhất là ăn sống
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 身THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.
