前兆
qiánzhào
[ㄑㄧㄢˊ ㄓㄠˋ]
TIỀN TRIỆU
- 1.điềm báo
- 2.chỉ báo trước
- 3.dấu hiệu đầu tiên

例句Câu ví dụ
- 1
第一場雪是聖誕節的前兆。
dìyī chǎng xuě shì Shèngdànjié de qiánzhào。
Mưa tuyết đầu tiên là dấu hiệu của lễ Giáng sinh
- 2
我一直這麼想,患上心肌梗塞是告知死期的前兆。
wǒ yīzhí zhème xiǎng, huànshang xīnjīgěngsè shì gàozhī sǐqī de qiánzhào。
Tôi luôn nghĩ rằng bị đau tim là dấu hiệu báo hiệu cái chết
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 前TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.