學華語Kaori Dict

前冠

qiánguān

ㄑㄧㄢˊ ㄍㄨㄢ

TIỀN QUAN

  1. 1.tiêu đề
  2. 2.tiền tố

例句Câu ví dụ

  • 1

    大家都渴望知道前冠軍得主發生了什麼。

    dàjiā dōu kěwàng zhīdào qiánguān jūn dézhǔ fāshēng le shénme。

    Mọi người đều mong muốn biết chuyện gì đã xảy ra với người chiến thắng trước.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

前冠 nghĩa là gì? · Kaori Dict