例句Câu ví dụ
- 1
大家都渴望知道前冠軍得主發生了什麼。
dàjiā dōu kěwàng zhīdào qiánguān jūn dézhǔ fāshēng le shénme。
Mọi người đều mong muốn biết chuyện gì đã xảy ra với người chiến thắng trước.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 前TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.
