學華語Kaori Dict

前頭

giản thể: 前头

qiántou

ㄑㄧㄢˊ ㄊㄡ˙

TIỀN ĐẦU

HSK 4N
  1. 1.ở phía trước
  2. 2.dẫn đầu
  3. 3.phía trước
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.bên trên

例句Câu ví dụ

  • 1

    房子前頭是花園,後頭是樹林。

    fáng zi qián tou shì huā yuán hòu tou shì shù lín

    Phía trước nhà là vườn, phía sau là rừng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.
  • ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

前头 nghĩa là gì? · Kaori Dict