前房角
qiánfángjiǎo
[ㄑㄧㄢˊ ㄈㄤˊ ㄐㄧㄠˇ]
TIỀN PHÒNG GIÁC
- 1.tiền phòng nhãn cầu (phòng trước của mắt)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 前TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.
- 房PHÒNG (房) – phòng: Sau cánh cửa (户 hộ) là gian vuông vắn (方 phương) — căn PHÒNG của riêng mình.