學華語Kaori Dict

前排

qiánpái

ㄑㄧㄢˊ ㄆㄞˊ

TIỀN BÀI

例句Câu ví dụ

  • 1

    店前排起了長龍。

    diàn qiánpái qǐ le chánglóng。

    Trước cửa hàng đã xếp hàng dài

  • 2

    他有演唱會前排的票。

    tā yǒu yǎnchànghuì qiánpái de piào。

    Anh ấy có vé vào hàng đầu của buổi hòa nhạc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

前排 nghĩa là gì? · Kaori Dict