例句Câu ví dụ
- 1
店前排起了長龍。
diàn qiánpái qǐ le chánglóng。
Trước cửa hàng đã xếp hàng dài
- 2
他有演唱會前排的票。
tā yǒu yǎnchànghuì qiánpái de piào。
Anh ấy có vé vào hàng đầu của buổi hòa nhạc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 前TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.
