學華語Kaori Dict

前提

qián

ㄑㄧㄢˊ ㄊㄧˊ

TIỀN ĐỀ

HSK 5TOCFL 6N
  1. 1.tiền đề
  2. 2.điều kiện tiên quyết

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是合作的前提。

    zhè shì hé zuò de qián tí

    Đây là tiền đề của hợp tác

  • 2

    在夜間行動中,狼狗的低鳴是最可靠的信號,能在危險逼近前提供精準預警。

    zài yèjiān xíngdòng zhōng, lánggǒu de dī míng shì zuì kěkào de xìnhào, néng zài wēixiǎn bījìn qiántí gōng jīngzhǔn yùjǐng。

    Trong hoạt động ban đêm, tiếng rít thấp của chó sói là tín hiệu đáng tin cậy, có thể cảnh báo chính xác trước khi nguy hiểm đến gần.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.
  • ĐỀ (提) – xách/nêu: Bàn tay (扌) nhấc đúng (是) vật lên — XÁCH giỏ, nêu vấn ĐỀ, ĐỀ cập chuyện quan trọng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

前提 nghĩa là gì? · Kaori Dict