例句Câu ví dụ
- 1
這是合作的前提。
zhè shì hé zuò de qián tí
Đây là tiền đề của hợp tác
- 2
在夜間行動中,狼狗的低鳴是最可靠的信號,能在危險逼近前提供精準預警。
zài yèjiān xíngdòng zhōng, lánggǒu de dī míng shì zuì kěkào de xìnhào, néng zài wēixiǎn bījìn qiántí gōng jīngzhǔn yùjǐng。
Trong hoạt động ban đêm, tiếng rít thấp của chó sói là tín hiệu đáng tin cậy, có thể cảnh báo chính xác trước khi nguy hiểm đến gần.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 前TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.
- 提ĐỀ (提) – xách/nêu: Bàn tay (扌) nhấc đúng (是) vật lên — XÁCH giỏ, nêu vấn ĐỀ, ĐỀ cập chuyện quan trọng.
