前瞻性
qiánzhānxìng
[ㄑㄧㄢˊ ㄓㄢ ㄒㄧㄥˋ]
TIỀN CHIÊM TÍNH
- 1.tầm nhìn xa
- 2.sự sáng suốt
- 3.sự tiên tri
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.tính nhìn xa

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 前TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.