前端
qiánduān
[ㄑㄧㄢˊ ㄉㄨㄢ]
TIỀN ĐOAN
- 1.phía trước
- 2.đầu trước
- 3.phần trước của cái gì đó

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 前TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.