學華語Kaori Dict

前置

qiánzhì

ㄑㄧㄢˊ ㄓˋ

TIỀN TRÍ

  1. 1.đặt trước
  2. 2.phía trước; dẫn đầu
  3. 3.tiền-

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個音節有一個前置冠音。

    zhège yīnjié yǒu yīge qiánzhì guàn yīn。

    Âm tiết này có một âm đầu phụ

  • 2

    他沒有等任何人催促,而是主動完成所有前置準備。

    tā méiyǒu děng rènhé rén cuīcù, érshì zhǔdòng wánchéng suǒyǒu qiánzhì zhǔnbèi。

    Anh ấy không đợi bất kỳ ai nhắc nhở, mà chủ động hoàn thành tất cả công tác chuẩn bị

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

前置 nghĩa là gì? · Kaori Dict