例句Câu ví dụ
- 1
這個音節有一個前置冠音。
zhège yīnjié yǒu yīge qiánzhì guàn yīn。
Âm tiết này có một âm đầu phụ
- 2
他沒有等任何人催促,而是主動完成所有前置準備。
tā méiyǒu děng rènhé rén cuīcù, érshì zhǔdòng wánchéng suǒyǒu qiánzhì zhǔnbèi。
Anh ấy không đợi bất kỳ ai nhắc nhở, mà chủ động hoàn thành tất cả công tác chuẩn bị
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 前TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.
