例句Câu ví dụ
- 1
兩者都可以,但是前者更簡潔。
liǎngzhě dōu kěyǐ, dànshì qiánzhě gèng jiǎnjié。
Cả hai đều được, nhưng cái trước ngắn gọn hơn
- 2
實踐和理論同樣重要,但我們傾向於重視後者而忽略前者。
shíjiàn hé lǐlùn tóngyàng zhòngyào, dàn wǒmen qīngxiàngyú zhòngshì hòuzhě ér hūlüè qiánzhě。
Thực tiễn và lý luận đều quan trọng như nhau, nhưng chúng ta có xu hướng coi trọng cái sau mà bỏ qua cái trước.
- 3
比起歌舞伎,我更喜歡能樂表演,因為我覺得後者比前者優雅。
bǐqǐ gēwǔjì, wǒ gèng xǐhuan néng lè biǎoyǎn, yīnwèi wǒ juéde hòuzhě bǐ qiánzhě yōuyǎ。
So với kịch hát Kabuki, tôi thích hơn kịch Noh vì tôi cảm thấy loại sau thanh lịch hơn loại trước
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 前TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.
